Bỏ qua đến nội dung

日本天皇

rì běn tiān huáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Thiên hoàng Nhật Bản