Bỏ qua đến nội dung

天真

tiān zhēn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngây thơ
  2. 2. trong trắng
  3. 3. thiên chân

Usage notes

Common mistakes

天真 is generally positive (innocent, pure), while 幼稚 is negative (childish, immature). Avoid using 天真 to describe someone's behavior as silly or immature; use 幼稚 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她笑得很 天真
She smiles very innocently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 天真