Bỏ qua đến nội dung

天线

tiān xiàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ăng ten
  2. 2. cột ăng ten

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

天线 (tiān xiàn) refers to a physical device for transmitting or receiving signals. It cannot be used to mean a natural 'feelers' or intuition, unlike the English 'antenna'.

Formality

When used to mean 'connection with high-ranking officials', 天线 is informal and sometimes derogatory, suggesting influence peddling. Use with caution.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这台收音机的 天线 坏了。
This radio's antenna is broken.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 天线