Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điều đương nhiên
- 2. điều tự nhiên
- 3. điều tất nhiên
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与‘是’、‘的’构成‘是……天经地义的’或‘天经地义的事’。
Formality
多用于书面语和正式场合,强调原则性或道德义务。
Câu ví dụ
Hiển thị 1孝敬父母是 天经地义 的事。
Filial piety is a matter of course.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.