Bỏ qua đến nội dung

天经地义

tiān jīng dì yì
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điều đương nhiên
  2. 2. điều tự nhiên
  3. 3. điều tất nhiên

Usage notes

Collocations

常与‘是’、‘的’构成‘是……天经地义的’或‘天经地义的事’。

Formality

多用于书面语和正式场合,强调原则性或道德义务。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孝敬父母是 天经地义 的事。
Filial piety is a matter of course.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.