天花
tiān huā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. smallpox
- 2. ceiling
- 3. stamen of corn
- 4. (dialect) sesame oil
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.