Bỏ qua đến nội dung

天花板

tiān huā bǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. ceiling

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他把画吊在 天花板 上。
He suspended the painting from the ceiling.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.