天花板
tiān huā bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. ceiling
Câu ví dụ
Hiển thị 1他把画吊在 天花板 上。
He suspended the painting from the ceiling.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.