天资
tiān zī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. innate talent
- 2. gift
- 3. flair
- 4. native resource
- 5. dowry
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.