Bỏ qua đến nội dung

天边

tiān biān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. horizon
  2. 2. ends of the earth
  3. 3. remotest places

Câu ví dụ

Hiển thị 1
天边 有一片乌云。
There is a black cloud on the horizon.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 天边