Bỏ qua đến nội dung

天长地久

tiān cháng dì jiǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vĩnh cửu
  2. 2. trường tồn
  3. 3. trường cửu

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 天长日久 (tiān cháng rì jiǔ), which means 'after a long time' rather than 'eternal'.

Formality

天长地久 is poetic and formal, mainly used in literary contexts or emotional declarations, not in casual conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
祝愿你们的爱情 天长地久
Wishing your love be eternal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.