Bỏ qua đến nội dung

天鹅

tiān é
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngỗng
  2. 2. thiên nga

Usage notes

Collocations

常与“芭蕾舞”搭配组成“天鹅湖”或“天鹅芭蕾”,指经典舞剧《天鹅湖》。

Cultural notes

在中国文化中,天鹅象征纯洁和高贵,常用于文学作品中形容优雅。

Từ cấu thành 天鹅