Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

太上皇

tài shàng huáng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Taishang Huang
  2. 2. Retired Emperor
  3. 3. father of the reigning emperor
  4. 4. fig. puppet master