太史令
tài shǐ lìng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thái sử lệnh (chức quan ghi chép sử sách trong các nước Trung Quốc thời cổ đến thời Hán)