太鲁阁

tài lǔ gé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Taroko National Park in Hualien County 花蓮縣|花莲县[huā lián xiàn], Taiwan
  2. 2. Taroko ethnic group Taiwan