Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

失策

shī cè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to blunder
  2. 2. to miscalculate
  3. 3. miscalculation
  4. 4. unwise (move)

Từ cấu thành 失策