失语
shī yǔ
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lỡ lời
- 2. mất khả năng nói (ví dụ do tổn thương não); mất ngôn ngữ
Từ chứa 失语
原发性进行性失语
yuán fā xìng jìn xíng xìng shī yǔ
mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát
失语症
shī yǔ zhèng
mất ngôn ngữ (aphasia)
混合失语症
hùn hé shī yǔ zhèng
mất ngôn ngữ hỗn hợp
皮层下失语症
pí céng xià shī yǔ zhèng
mất ngôn ngữ dưới vỏ não
表达失语症
biǎo dá shī yǔ zhèng
mất ngôn ngữ diễn đạt
语音失语症
yǔ yīn shī yǔ zhèng
mất ngôn ngữ do âm vị
进行性失语
jìn xíng xìng shī yǔ
mất ngôn ngữ tiến triển