Bỏ qua đến nội dung

头发

tóu fa
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tóc
  2. 2. lông tóc

Usage notes

Collocations

头发多用动词“理”“剪”表示剪发,如“理发”“剪头发”。

Common mistakes

勿混淆“头发”(头部的)和“毛”(动物体表或人体其他部位的),“毛”不能单指头发。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
他的 头发 白了。
His hair has turned white.
她的 头发 很黑。
Her hair is very black.
她的 头发 乌黑发亮。
Her hair is jet-black and shiny.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.