Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tóc
- 2. lông tóc
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
头发多用动词“理”“剪”表示剪发,如“理发”“剪头发”。
Common mistakes
勿混淆“头发”(头部的)和“毛”(动物体表或人体其他部位的),“毛”不能单指头发。
Câu ví dụ
Hiển thị 3他的 头发 白了。
His hair has turned white.
她的 头发 很黑。
Her hair is very black.
她的 头发 乌黑发亮。
Her hair is jet-black and shiny.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.