头巾

tóu jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cloth head covering worn by men in ancient times
  2. 2. headscarf (typically worn by women)
  3. 3. kerchief
  4. 4. turban

Từ cấu thành 头巾