Bỏ qua đến nội dung

头座

tóu zuò

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đầu máy (bộ phận quay của máy tiện, máy khoan)
  2. 2. đầu vít, đầu khoan, đầu máy tiện

Từ cấu thành 头座