Bỏ qua đến nội dung

头昏眼暗

tóu hūn yǎn àn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. head spinning and eyes dark (idiom); dizzy
  2. 2. fainting
  3. 3. vertigo