头绪

tóu xù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. outline
  2. 2. main threads

Câu ví dụ

Hiển thị 1
头绪
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1529535)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 头绪