Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tài năng của người trẻ
- 2. sự xuất sắc của tuổi trẻ
Từ chứa 头角
初露头角
chū lù tóu jiǎo
bộc lộ tài năng lần đầu
崭露头角
zhǎn lù tóu jiǎo
bộc lộ tài năng xuất chúng (thành ngữ); nổi bật một cách rực rỡ
沙头角
shā tóu jiǎo
Sha Tau Kok (thị trấn ở Hồng Kông)
头角峥嵘
tóu jiǎo zhēng róng
triển vọng của người trẻ tuổi xuất chúng (thành ngữ); bộc lộ tài năng phi thường
黑头角雉
hēi tóu jiǎo zhì
(loài chim ở Trung Quốc) trĩ tây (Tragopan melanocephalus)