Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

头面

tóu miàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. head ornament (in former times)
  2. 2. (literary) head
  3. 3. face
  4. 4. looks

Từ cấu thành 头面