夷陵
yí líng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Yiling, ancient name of Yichang 宜昌[yí chāng]
- 2. Yiling, a district of Yichang city 宜昌市[yí chāng shì], Hubei