Bỏ qua đến nội dung

kuā
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khen
  2. 2. khoe
  3. 3. nói quá

Character focus

Thứ tự nét

6 strokes

Usage notes

Collocations

When meaning 'to exaggerate', 夸 is commonly used in 夸张 (kuāzhāng) rather than alone.

Common mistakes

夸 (kuā) often needs an object when meaning 'to praise'; for example, '夸他' (praise him), not just '夸'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
老师 他学习很努力。
The teacher praised him for studying very hard.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 夸