王婆卖瓜,自卖自夸
wáng pó mài guā , zì mài zì kuā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mọi người đều khen sản phẩm của mình (thành ngữ)
- 2. tự khen mình, tự ca ngợi mình