夹击

jiā jī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pincer attack
  2. 2. attack from two or more sides
  3. 3. converging attack
  4. 4. attack on a flank
  5. 5. fork in chess, with one piece making two attacks