夹生饭
jiā shēng fàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cơm sống
- 2. (nghĩa bóng) công việc dở dang khó hoàn thành vì ban đầu làm không đúng cách