Bỏ qua đến nội dung

奇怪

qí guài
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lạ
  2. 2. kỳ lạ
  3. 3. khó hiểu

Usage notes

Common mistakes

“奇怪”是形容词,不能直接带宾语。要表达对某事感到奇怪,常用“对……感到奇怪”或“奇怪的是……”。

Formality

“奇怪”在口语和书面语中均常用,但口语中更随意,如“真奇怪!”表示感叹。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的 奇怪 打扮被大家耻笑。
His strange outfit was ridiculed by everyone.
这件 奇怪 的事让我睡不着觉。
This strange thing keeps me awake at night.
奇怪
Nguồn: Tatoeba.org (ID 917754)
奇怪
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1705791)
奇怪
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9535892)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.