奇怪
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lạ
- 2. kỳ lạ
- 3. khó hiểu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“奇怪”是形容词,不能直接带宾语。要表达对某事感到奇怪,常用“对……感到奇怪”或“奇怪的是……”。
Formality
“奇怪”在口语和书面语中均常用,但口语中更随意,如“真奇怪!”表示感叹。
Câu ví dụ
Hiển thị 5他的 奇怪 打扮被大家耻笑。
这件 奇怪 的事让我睡不着觉。
奇怪 。
真 奇怪 。
真 奇怪 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.