奇特
qí tè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lạ
- 2. đặc biệt
- 3. khác thường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'想法'、'景色'等搭配,如'奇特的想法'
Formality
口语和书面语均可使用,但比'奇怪'略显文雅
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的想法很 奇特 。
His idea is very peculiar.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.