Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

奇花异草

qí huā yì cǎo
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoa lạ cỏ lạ
  2. 2. cây lạ hoa lạ