Bỏ qua đến nội dung

奋力

fèn lì
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nỗ lực hết mình
  2. 2. cố gắng hết sức
  3. 3. làm hết sức mình

Usage notes

Collocations

Commonly collocates with verbs like 拼搏 (struggle), 追赶 (chase), or 反抗 (resist).

Formality

Often used in formal or literary contexts to describe strenuous efforts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家 奋力 拼搏,终于取得了胜利。
Everyone struggled hard and finally achieved victory.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.