Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. can đảm
- 2. dũng cảm
- 3. quyết tâm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“奋勇”常与“向前”“前进”等动词搭配,表示带着勇气行动,如“奋勇向前”,一般不用在消极或静态描述中。
Common mistakes
易与“用力”混淆。“奋勇”强调意志和勇气,而不仅仅是身体用力。误用:他奋勇地抬起重物。(可改为“用力”或“努力”)
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家 奋勇 前进,最终到达了终点。
Everyone advanced courageously and finally reached the finish line.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.