Bỏ qua đến nội dung

奋勇

fèn yǒng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. can đảm
  2. 2. dũng cảm
  3. 3. quyết tâm

Usage notes

Collocations

“奋勇”常与“向前”“前进”等动词搭配,表示带着勇气行动,如“奋勇向前”,一般不用在消极或静态描述中。

Common mistakes

易与“用力”混淆。“奋勇”强调意志和勇气,而不仅仅是身体用力。误用:他奋勇地抬起重物。(可改为“用力”或“努力”)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家 奋勇 前进,最终到达了终点。
Everyone advanced courageously and finally reached the finish line.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.