Bỏ qua đến nội dung

奋斗

fèn dòu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. struggle
  2. 2. fight
  3. 3. strive

Usage notes

Collocations

Often used with 为了 to indicate purpose: 为了理想而奋斗 (strive for an ideal).

Common mistakes

Don't use 奋斗 for short-term efforts like studying for an exam; it implies a sustained struggle.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他为梦想 奋斗 了一生。
He struggled for his dream all his life.
奋斗
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12072746)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.