Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giải thưởng
- 2. quà tặng
- 3. phần thưởng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
奖品通常与获得或颁发动词搭配,如:获得奖品、颁发奖品,不说买奖品。
Common mistakes
奖品仅指实物奖励,不要用于非物质奖励,如不能说得到表扬作为奖品。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他获得了一份 奖品 。
He received a prize.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.