Bỏ qua đến nội dung

奖品

jiǎng pǐn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giải thưởng
  2. 2. quà tặng
  3. 3. phần thưởng

Usage notes

Collocations

奖品通常与获得或颁发动词搭配,如:获得奖品、颁发奖品,不说买奖品。

Common mistakes

奖品仅指实物奖励,不要用于非物质奖励,如不能说得到表扬作为奖品。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他获得了一份 奖品
He received a prize.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.