Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. huy chương
- 2. huy chương vàng
- 3. huy chương bạc
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
奖牌 usually appears with verbs like 获得 (obtain) or 颁发 (award), not 收到 (receive a delivery).
Common mistakes
Don't confuse with 奖章 (jiǎngzhāng), which specifically means a medal in the sense of a badge or decoration, often honorary.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他获得了一枚 奖牌 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.