Bỏ qua đến nội dung

奖牌

jiǎng pái
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. huy chương
  2. 2. huy chương vàng
  3. 3. huy chương bạc

Usage notes

Collocations

奖牌 usually appears with verbs like 获得 (obtain) or 颁发 (award), not 收到 (receive a delivery).

Common mistakes

Don't confuse with 奖章 (jiǎngzhāng), which specifically means a medal in the sense of a badge or decoration, often honorary.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他获得了一枚 奖牌
He won a medal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.