Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tiền thưởng
- 2. tiền thưởng bổ sung
- 3. tiền thưởng hiệu quả
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5年底公司会发 奖金 。
公司给职工发了 奖金 。
这家公司规定 奖金 封顶。
老板给我发了 奖金 。
公司会在年终发放 奖金 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.