Bỏ qua đến nội dung

奖金

jiǎng jīn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiền thưởng
  2. 2. tiền thưởng bổ sung
  3. 3. tiền thưởng hiệu quả

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
年底公司会发 奖金
公司给职工发了 奖金
这家公司规定 奖金 封顶。
老板给我发了 奖金
公司会在年终发放 奖金

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.