Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

套子

tào zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sheath
  2. 2. case
  3. 3. cover
  4. 4. conventional method
  5. 5. cliché
  6. 6. trick
  7. 7. (coll.) condom

Từ cấu thành 套子