Bỏ qua đến nội dung

奢望

shē wàng
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mong muốn xa xỉ
  2. 2. mong muốn quá đáng
  3. 3. mong muốn quá mức

Usage notes

Common mistakes

勿与‘奢望’的误拼‘奢侈的希望’混淆,注意不要将‘奢望’拆开使用。

Formality

常用于正式或文学语境,口语中较少使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在现实面前, 奢望 是不切实际的。
In the face of reality, extravagant hopes are unrealistic.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.