奢望
shē wàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mong muốn xa xỉ
- 2. mong muốn quá đáng
- 3. mong muốn quá mức
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
勿与‘奢望’的误拼‘奢侈的希望’混淆,注意不要将‘奢望’拆开使用。
Formality
常用于正式或文学语境,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1在现实面前, 奢望 是不切实际的。
In the face of reality, extravagant hopes are unrealistic.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.