奥利安
ào lì ān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Orion (constellation, loan word)
- 2. also written 獵戶座|猎户座
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.