Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

奥援

ào yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hidden ally
  2. 2. powerful support
  3. 3. support
  4. 4. backup

Từ cấu thành 奥援