奥斯威辛集中营
ào sī wēi xīn jí zhōng yíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trại tập trung Auschwitz