Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

奥迹

ào jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Holy mystery
  2. 2. Holy sacrament (of Orthodox church)

Từ cấu thành 奥迹