女友

nǚ yǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. girlfriend

Câu ví dụ

Hiển thị 1
女友 在學韓語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9135849)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.