女娃

nǚ wá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mythological daughter of Fiery Emperor 炎帝[yán dì] who turned into bird Jingwei 精衛|精卫[jīng wèi] after drowning
  2. 2. (dialect) girl