女孩
nǚ hái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. girl; lass
Câu ví dụ
Hiển thị 3這個 女孩 是誰?
這 女孩 怕狗。
那個 女孩 是誰?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.