Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cô gái; thiếu nữ
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这个 女孩 长得真俊俏。
那个 女孩 很聪明。
这个小 女孩 非常聪明伶俐。
這個 女孩 是誰?
這 女孩 怕狗。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.