女孩

nǚ hái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. girl; lass

Câu ví dụ

Hiển thị 3
這個 女孩 是誰?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 502766)
女孩 怕狗。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 775392)
那個 女孩 是誰?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 809741)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 女孩