hái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (bound form) child

Câu ví dụ

Hiển thị 1
Rubén 有三個 子。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 343110)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.